CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TKS VIỆT NAM
TKS INVESTMENT .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TKS VIỆT NAM - TKS INVESTMENT .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 66, đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107390715. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107390715 | Ngày cấp | 07-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TKS VIỆT NAM | Tên giao dịch | TKS INVESTMENT .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 66, đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Phường Thạch Bàn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 66, đường Nguyễn Đức Thuận, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0462951454 | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107390715, TKS INVESTMENT .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thạch Bàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 21 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 23 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 25 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 26 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 27 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 28 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 30 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 31 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 34 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 35 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 36 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 37 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 38 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 39 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 40 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 41 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 42 | In ấn | C18110 |
| 43 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 44 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 45 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 46 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 47 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |