CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NGÂN GIANG
NGAN GIANG FOOD CO., LTD
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NGÂN GIANG - NGAN GIANG FOOD CO., LTD có địa chỉ tại Số 40 ngõ 1 thôn Sơn Du, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 40 ngõ 1 thôn Sơn Du, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107390828. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107390828 | Ngày cấp | 07-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NGÂN GIANG | Tên giao dịch | NGAN GIANG FOOD CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 40 ngõ 1 thôn Sơn Du, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 40 ngõ 1 thôn Sơn Du, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | 0972689883 | Người đại diện | *** *** Vân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0107390828, NGAN GIANG FOOD CO., LTD, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Nguyên Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 5 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 6 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 7 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 8 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 9 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 10 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 11 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 12 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 13 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 14 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 15 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 16 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 17 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 21 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 22 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |