CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MINH DƯƠNG
MINH DUONG PROCUCTION AND DEVELOPMENT OF TRADE CO ., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MINH DƯƠNG - MINH DUONG PROCUCTION AND DEVELOPMENT OF TRADE CO ., LTD có địa chỉ tại Xóm Độc Lập, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Độc Lập, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107390899. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107390899 | Ngày cấp | 07-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MINH DƯƠNG | Tên giao dịch | MINH DUONG PROCUCTION AND DEVELOPMENT OF TRADE CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Độc Lập, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Độc Lập, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0966548811 | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0107390899, MINH DUONG PROCUCTION AND DEVELOPMENT OF TRADE CO ., LTD, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã La Phù
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 13 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 14 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 15 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 18 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 19 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 22 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 23 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 24 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 25 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 26 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 27 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 28 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 29 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 30 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 31 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 32 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 33 | In ấn | C18110 |
| 34 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |