CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THÉP HÀ NỘI

HA NOI STEEL BST.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THÉP HÀ NỘI - HA NOI STEEL BST.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 31, Phố Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107391204. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107391204 Ngày cấp11-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THÉP HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI STEEL BST.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 31, Phố Nguyễn Hoàng, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 31, Phố Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0976134819 Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động07-04-2016
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0107391204, HA NOI STEEL BST.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
6 Đúc sắt thép C24310
7 Đúc kim loại màu C24320
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
10 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
11 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
12 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
31 Bốc xếp hàng hóa H5224
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
34 Cho thuê xe có động cơ N7710
35 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
36 Khai thác và thu gom than cứng B05100
37 Khai thác và thu gom than non B05200
38 Khai thác quặng sắt B07100
39 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
40 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
43 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
44 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
45 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
46 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
47 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
48 Đại lý du lịch N79110
49 Điều hành tua du lịch N79120
50 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200