CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MINH THUẬN PHÁT

MINH THUAN PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT CO., LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MINH THUẬN PHÁT - MINH THUAN PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT CO., LTD có địa chỉ tại Số 11 ngách 46, ngõ 35 phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11 ngách 46, ngõ 35 phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107391620. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107391620 Ngày cấp11-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN MINH THUẬN PHÁT Tên giao dịchMINH THUAN PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11 ngách 46, ngõ 35 phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11 ngách 46, ngõ 35 phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại0978988226 Người đại diện*** *** Hương
Giấy phép số Ngày hoạt động08-04-2016
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0107391620, MINH THUAN PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT CO., LTD, Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất pin và ắc quy C27200
5 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
6 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
7 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
8 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
9 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
12 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
13 Thu gom rác thải không độc hại E38110
14 Thu gom rác thải độc hại E3812
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
17 Tái chế phế liệu E3830
18 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
19 Xây dựng nhà các loại F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
26 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
38 Bốc xếp hàng hóa H5224
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
40 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
41 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
42 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
43 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
44 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
48 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Giáo dục nghề nghiệp P8532
52 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
53 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
54 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
55 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
56 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
57 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300