CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ ĐỒNG TIẾN
DONG TIEN TAT CO ., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ ĐỒNG TIẾN - DONG TIEN TAT CO ., LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2, số 2, dãy B6, đường Đặng Tiến Đông, tổ 1, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107391719. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107391719 | Ngày cấp | 08-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ ĐỒNG TIẾN | Tên giao dịch | DONG TIEN TAT CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, số 2, dãy B6, đường Đặng Tiến Đông, tổ 1, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, số 2, dãy B6, đường Đặng Tiến Đông, tổ 1, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0986863555 | Người đại diện | *** *** Tiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | Mã ngành | F43290 |
Từ khoá: 0107391719, DONG TIEN TAT CO ., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 4 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 5 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 6 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 7 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 9 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) | F43290 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 27 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 31 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 32 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 33 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 34 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 35 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 36 | Cổng thông tin | J63120 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 39 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 40 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 41 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 42 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 43 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 44 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 45 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 46 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 47 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 48 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 49 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 50 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 51 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 52 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 54 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 55 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 57 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 58 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 59 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 60 | Sản xuất nhạc cụ | C32200 |
| 61 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 62 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 63 | Hoạt động thư viện và lưu trữ | R91010 |
| 64 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 65 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 66 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 67 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 68 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 69 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 70 | In ấn | C18110 |
| 71 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 72 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 73 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 74 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |