CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN VẬT DÂN TỘC THẾ HOÀNG

THE HOANG NATINAL TRASURES .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN VẬT DÂN TỘC THẾ HOÀNG - THE HOANG NATINAL TRASURES .,JSC có địa chỉ tại Số 351, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 351, đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107393723. Người đại diện pháp luật: *** *** Tào.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107393723 Ngày cấp12-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN VẬT DÂN TỘC THẾ HOÀNG Tên giao dịchTHE HOANG NATINAL TRASURES .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 351, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 351, đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đại Mỗ
Điện thoại0962553993 Người đại diện*** *** Tào
Giấy phép số Ngày hoạt động11-04-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Mã ngànhG4641

Từ khoá: 0107393723, THE HOANG NATINAL TRASURES .,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
7 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn gạo G46310
10 Bán buôn thực phẩm G4632
11 Bán buôn đồ uống G4633
12 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
18 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
21 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
22 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
23 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
24 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
25 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
28 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
29 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ J58120
30 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ J58130
31 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
32 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
33 Quảng cáo M73100
34 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
35 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
36 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
37 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
40 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
45 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
46 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
47 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
48 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
49 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
50 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
51 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
52 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
53 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
54 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
55 Trồng cây điều A01230
56 Trồng cây hồ tiêu A01240
57 Trồng cây cao su A01250
58 Trồng cây cà phê A01260
59 Trồng cây chè A01270
60 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
61 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
62 Chăn nuôi trâu, bò A01410
63 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
64 Chăn nuôi dê, cừu A01440
65 Chăn nuôi lợn A01450
66 Chăn nuôi gia cầm A0146
67 Chăn nuôi khác A01490
68 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
69 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
70 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
71 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
72 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
73 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
74 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
75 Khai thác gỗ A02210
76 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
77 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
78 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
79 Khai thác thuỷ sản biển A03110
80 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
81 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
82 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
83 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
84 Dịch vụ đóng gói N82920
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
86 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc Q8730
87 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật Q8810
88 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
89 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
90 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
91 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
92 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
93 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
94 Sản xuất đường C10720
95 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
96 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
97 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
98 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
99 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
100 Sản xuất rượu vang C11020
101 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
102 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
103 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
104 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
105 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210
106 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023