CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG BẰNG ÁNH DƯƠNG

SUSHINE FAIR TRADE JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG BẰNG ÁNH DƯƠNG - SUSHINE FAIR TRADE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 75 ngõ 2 , phố Hưng Phúc, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107393931. Người đại diện pháp luật: *** *** Thơ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107393931 Ngày cấp11-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG BẰNG ÁNH DƯƠNG Tên giao dịchSUSHINE FAIR TRADE JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 75 ngõ 2, phố Hưng Phúc, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 75 ngõ 2 , phố Hưng Phúc, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở
Điện thoại0934525679 Người đại diện*** *** Thơ
Giấy phép số Ngày hoạt động11-04-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107393931, SUSHINE FAIR TRADE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
7 Bán buôn gạo G46310
8 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
9 Bán buôn đồ uống G4633
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
17 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
18 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
19 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
20 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
21 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
22 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
23 Dịch vụ ăn uống khác I56290
24 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
25 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
26 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
27 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
28 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
29 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
30 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
31 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
32 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
33 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
34 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
35 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
36 Trồng cây hàng năm khác A01190
37 Trồng cây điều A01230
38 Trồng cây hồ tiêu A01240
39 Trồng cây cao su A01250
40 Trồng cây cà phê A01260
41 Trồng cây chè A01270
42 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
43 Trồng cây lâu năm khác A01290
44 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
45 Chăn nuôi trâu, bò A01410
46 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
47 Chăn nuôi dê, cừu A01440
48 Chăn nuôi lợn A01450
49 Chăn nuôi gia cầm A0146
50 Chăn nuôi khác A01490
51 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
52 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
53 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
54 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
55 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
56 Khai thác gỗ A02210
57 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
58 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
59 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
60 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
61 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
64 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
65 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
66 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
67 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
68 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
69 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
70 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
71 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
72 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
73 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790