CÔNG TY CỔ PHẦN QUEENSLAND

JOINT STOCK COMPANY.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN QUEENSLAND - JOINT STOCK COMPANY.,JSC có địa chỉ đăng ký tại 24 ngõ 91/2, đường Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107394822. Người đại diện pháp luật: *** *** Tình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107394822 Ngày cấp12-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN QUEENSLAND Tên giao dịchJOINT STOCK COMPANY.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
24 ngõ 91/2, đường Ngọc Trục, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
24 ngõ 91/2, đường Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0437890026 Người đại diện*** *** Tình
Giấy phép số Ngày hoạt động11-04-2016
Ngành nghề chính Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG4722

Từ khoá: 0107394822, JOINT STOCK COMPANY.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn gạo G46310
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Bán buôn tổng hợp G46900
26 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
27 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G4722
29 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
30 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
31 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Cơ sở lưu trú khác I5590
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
36 Dịch vụ ăn uống khác I56290
37 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
38 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
39 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
40 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
41 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
42 Quảng cáo M73100
43 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
44 Cho thuê xe có động cơ N7710
45 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
46 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
48 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
49 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
50 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
51 Chăn nuôi trâu, bò A01410
52 Chăn nuôi dê, cừu A01440
53 Chăn nuôi lợn A01450
54 Chăn nuôi gia cầm A0146
55 Chăn nuôi khác A01490
56 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
57 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
58 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
59 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
60 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
61 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
62 Khai thác gỗ A02210
63 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
64 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
65 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
66 Khai thác thuỷ sản biển A03110
67 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
68 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
69 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
70 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
71 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
72 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
73 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
74 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
75 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
76 Sản xuất đường C10720
77 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
78 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
79 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
80 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
81 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
82 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
83 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
84 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
85 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
86 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
87 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
88 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
89 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
90 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400