CÔNG TY CỔ PHẦN HAGO VIỆT NAM
HAGO VN.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HAGO VIỆT NAM - HAGO VN.,JSC có địa chỉ tại Số 532A, Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 532A, Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107395086. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107395086 | Ngày cấp | 12-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HAGO VIỆT NAM | Tên giao dịch | HAGO VN.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 532A, Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 532A, Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0934236326 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107395086, HAGO VN.,JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 13 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 14 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 15 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 16 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 18 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 19 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 20 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 21 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 22 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 23 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 24 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 25 | Phá dỡ | F43110 |
| 26 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 30 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 31 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 36 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 37 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 38 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 41 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 42 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 43 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 44 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 45 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 46 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 47 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 48 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 49 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 50 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 51 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 52 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 53 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 54 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 55 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 56 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 57 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 58 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 59 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 60 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |