CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SBK

SBK TECH CO., LTD

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SBK - SBK TECH CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 54, Ngõ 37, Tổ 29, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107396192. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị truyền thông

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107396192 Ngày cấp13-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SBK Tên giao dịchSBK TECH CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 54, Ngõ 37, Tổ 29, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 54, Ngõ 37, Tổ 29, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0918585225 Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động12-04-2016
Ngành nghề chính Sản xuất thiết bị truyền thông Mã ngànhC26300

Từ khoá: 0107396192, SBK TECH CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
11 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
12 Sản xuất thiết bị truyền thông (ngành chính) C26300
13 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
14 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
15 Sản xuất đồng hồ C26520
16 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
17 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
18 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
19 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
21 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
22 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
23 Sửa chữa thiết bị điện C33140
24 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
25 Xây dựng nhà các loại F41000
26 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
27 Xây dựng công trình công ích F42200
28 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
29 Phá dỡ F43110
30 Chuẩn bị mặt bằng F43120
31 Lắp đặt hệ thống điện F43210
32 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
33 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
34 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
35 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
36 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
37 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
38 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
39 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
40 Bán mô tô, xe máy G4541
41 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
42 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
43 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
44 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
45 Bán buôn gạo G46310
46 Bán buôn thực phẩm G4632
47 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
48 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
50 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
51 Quảng cáo M73100
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
53 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
54 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
55 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
56 Trồng lúa A01110
57 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
58 Trồng cây hàng năm khác A01190
59 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
60 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
61 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
62 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
64 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
65 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
66 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
67 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730