CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP YILONG

YILONG CO., LTD

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP YILONG - YILONG CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 15 ngách 4, ngõ 163, tổ 29 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107396749. Người đại diện pháp luật: *** *** Lianqiang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107396749 Ngày cấp13-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP YILONG Tên giao dịchYILONG CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 15 ngách 4, ngõ 163, tổ 29 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 15 ngách 4, ngõ 163, tổ 29 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại0985083458 Người đại diện*** *** Lianqiang
Giấy phép số Ngày hoạt động13-04-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107396749, YILONG CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
2 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
3 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
4 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
5 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
6 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn tổng hợp G46900
24 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
25 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
26 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
27 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
28 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
29 Khai thác gỗ A02210
30 Khai thác và thu gom than cứng B05100
31 Khai thác quặng sắt B07100
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
34 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
35 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
36 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
37 Sản xuất giày dép C15200