CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DŨNG ANH TUẤN

DAT XNK CO., LTD

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DŨNG ANH TUẤN - DAT XNK CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Cán Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Cán Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107396837. Người đại diện pháp luật: *** *** Thọ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107396837 Ngày cấp14-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI DŨNG ANH TUẤN Tên giao dịchDAT XNK CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Cán Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Cán Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh
Điện thoại0974916158 Người đại diện*** *** Thọ
Giấy phép số Ngày hoạt động13-04-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107396837, DAT XNK CO., LTD, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Nguyên Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
11 Sửa chữa thiết bị khác C33190
12 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán mô tô, xe máy G4541
19 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn gạo G46310
24 Bán buôn thực phẩm G4632
25 Bán buôn đồ uống G4633
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
34 Bán buôn tổng hợp G46900
35 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
36 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
37 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
43 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
44 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
45 Dịch vụ ăn uống khác I56290
46 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
47 Cho thuê xe có động cơ N7710
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
49 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
51 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
52 Khai thác gỗ A02210
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
54 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
56 Khai thác thuỷ sản biển A03110
57 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
58 Khai thác và thu gom than cứng B05100
59 Khai thác và thu gom than non B05200
60 Khai thác dầu thô B06100
61 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
62 Khai thác quặng sắt B07100
63 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
64 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
65 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
66 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
67 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
68 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
69 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
70 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
71 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
72 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
73 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
74 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
75 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
76 Khai thác và thu gom than bùn B08920
77 Khai thác muối B08930
78 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
79 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
80 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
81 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
82 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
83 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
84 Sản xuất đường C10720
85 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
86 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
87 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
88 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
89 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
90 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
91 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
92 Đại lý du lịch N79110
93 Điều hành tua du lịch N79120