CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NĂNG LƯỢNG TÂN THỊNH
TAN THINH EC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NĂNG LƯỢNG TÂN THỊNH - TAN THINH EC CO.,LTD có địa chỉ tại Tổ 1, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 1, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107397083. Người đại diện pháp luật: *** *** Lương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107397083 | Ngày cấp | 14-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NĂNG LƯỢNG TÂN THỊNH | Tên giao dịch | TAN THINH EC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 1, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 1, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Lương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0107397083, TAN THINH EC CO.,LTD, Hà Nội, Phường Yên Nghĩa, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Đồng Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 11 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 12 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 13 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 14 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 15 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 16 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 17 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 18 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 19 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 20 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 21 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 22 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 24 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 27 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 28 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 29 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 30 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 31 | Phá dỡ | F43110 |
| 32 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 36 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 37 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 38 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 39 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 40 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 41 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 42 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 44 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 45 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 50 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 51 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 52 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 53 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 54 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 55 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 56 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 57 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 59 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 60 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 61 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |