CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO PHÚC THIỆN
PHUC THIEN HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO PHÚC THIỆN - PHUC THIEN HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 54F tập thể Đại học Thương mại , tổ 56, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107398834. Người đại diện pháp luật: *** *** Chi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107398834 | Ngày cấp | 14-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO PHÚC THIỆN | Tên giao dịch | PHUC THIEN HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 54F tập thể Đại học Thương mại, tổ 56, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 54F tập thể Đại học Thương mại , tổ 56, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0969853898 | Người đại diện | *** *** Chi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107398834, PHUC THIEN HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 10 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 11 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 13 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 14 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 15 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 25 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 26 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 27 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 28 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 29 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 30 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 31 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 35 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 40 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 41 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 42 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 43 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 44 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 45 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 46 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 47 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 48 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 51 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 53 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 55 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 56 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 57 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 58 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 59 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 60 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 61 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 62 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |