CÔNG TY CỔ PHẦN TBL VIỆT NAM

TBL.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN TBL VIỆT NAM - TBL.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 101 đường Đản Dị, thôn Đản Dị, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107399330. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107399330 Ngày cấp15-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TBL VIỆT NAM Tên giao dịchTBL.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 101 đường Đản Dị, thôn Đản Dị, Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Uy Nỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 101 đường Đản Dị, thôn Đản Dị, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động01-05-2016
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0107399330, TBL.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Uy Nỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
23 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
24 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
33 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
34 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
35 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
36 Cho thuê xe có động cơ N7710
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
39 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
40 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
41 Chăn nuôi trâu, bò A01410
42 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
43 Chăn nuôi dê, cừu A01440
44 Chăn nuôi lợn A01450
45 Chăn nuôi gia cầm A0146
46 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
47 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
48 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
49 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
50 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
53 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
54 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
55 Cung ứng lao động tạm thời N78200
56 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
57 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290