CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SKYMEDIA
SKYM CO ., LTD
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SKYMEDIA - SKYM CO ., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 6, ngõ Thống Nhất, đường Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107399482. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107399482 | Ngày cấp | 15-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SKYMEDIA | Tên giao dịch | SKYM CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6, ngõ Thống Nhất, đường Đại La, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6, ngõ Thống Nhất, đường Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0466634186 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107399482, SKYM CO ., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 24 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 25 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 26 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 27 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 28 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 29 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 30 | Hoạt động thông tấn | J63210 |
| 31 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 32 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 33 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 34 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 35 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 36 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 37 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 40 | In ấn | C18110 |
| 41 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 42 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |