CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO GS VIỆT
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO GS VIỆT có địa chỉ đăng ký tại Số 116A, ngõ 10, đường Nguyên Hồng, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107399595. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107399595 | Ngày cấp | 14-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO GS VIỆT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 116A, ngõ 10, đường Nguyên Hồng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 116A, ngõ 10, đường Nguyên Hồng, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0945766966 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0107399595, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 5 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 6 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 7 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 8 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 9 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 10 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 13 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 14 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 15 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |