CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NỒI HƠI ĐÔNG ANH

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NỒI HƠI ĐÔNG ANH có địa chỉ đăng ký tại Thôn Phan Xá, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107400748. Người đại diện pháp luật: *** *** Vệ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107400748 Ngày cấp15-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NỒI HƠI ĐÔNG ANH Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Phan Xá, Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Uy Nỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Phan Xá, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại01252236036 Người đại diện*** *** Vệ
Giấy phép số Ngày hoạt động15-04-2016
Ngành nghề chính Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) Mã ngànhC25130

Từ khoá: 0107400748, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Uy Nỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (ngành chính) C25130
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
9 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
13 Sửa chữa thiết bị điện C33140
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
16 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
17 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
18 Thu gom rác thải không độc hại E38110
19 Thu gom rác thải độc hại E3812
20 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
21 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
22 Tái chế phế liệu E3830
23 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
24 Xây dựng nhà các loại F41000
25 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
26 Xây dựng công trình công ích F42200
27 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
28 Phá dỡ F43110
29 Chuẩn bị mặt bằng F43120
30 Lắp đặt hệ thống điện F43210
31 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
32 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
33 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
34 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
35 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
36 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
39 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
40 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
41 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
42 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
43 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
44 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
48 Khai thác gỗ A02210
49 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
50 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
51 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
52 Khai thác và thu gom than cứng B05100
53 Khai thác quặng sắt B07100
54 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
55 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
57 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
58 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
59 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
60 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
61 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
62 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
63 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110