CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CMA
CMA TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CMA - CMA TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngõ 64, phố Bằng B, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107400811. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107400811 | Ngày cấp | 15-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CMA | Tên giao dịch | CMA TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, ngõ 64, phố Bằng B, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, ngõ 64, phố Bằng B, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0934578918 | Người đại diện | *** *** Chiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107400811, CMA TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 9 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 10 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 11 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 17 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 18 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 19 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 22 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 23 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 24 | Phá dỡ | F43110 |
| 25 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 29 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 30 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 31 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 34 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 41 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 42 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 43 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 44 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 45 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 46 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 48 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 49 | Cổng thông tin | J63120 |
| 50 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 51 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 52 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 53 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 54 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 55 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 56 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 57 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 58 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 59 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 60 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 61 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 62 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 63 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 65 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 66 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 67 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 68 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 69 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 70 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 71 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 72 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 73 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 74 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 75 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |