CÔNG TY TNHH MEXICO CAKES

MEXICO CAKES CO., LTD

CÔNG TY TNHH MEXICO CAKES - MEXICO CAKES CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107401050. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyết.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các loại bánh từ bột

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107401050 Ngày cấp19-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MEXICO CAKES Tên giao dịchMEXICO CAKES CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Xã An Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã An Khánh hoặc Xã Sơn Đồng
Điện thoại0979695185 Người đại diện*** *** Tuyết
Giấy phép số Ngày hoạt động15-04-2016
Ngành nghề chính Sản xuất các loại bánh từ bột Mã ngànhC10710

Từ khoá: 0107401050, MEXICO CAKES CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Khánh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
5 Bán buôn gạo G46310
6 Bán buôn thực phẩm G4632
7 Bán buôn đồ uống G4633
8 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
9 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
10 Bán buôn tổng hợp G46900
11 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
12 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
13 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
14 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
15 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
16 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
17 Dịch vụ ăn uống khác I56290
18 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
19 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
20 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
21 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
22 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
23 Sản xuất các loại bánh từ bột (ngành chính) C10710
24 Sản xuất đường C10720
25 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
26 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
27 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
28 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
29 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
30 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
31 Sản xuất rượu vang C11020
32 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
33 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104