CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ QUỐC TẾ ENTROPI

ENTROPI.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ QUỐC TẾ ENTROPI - ENTROPI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 16A ngõ 41 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107401847. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107401847 Ngày cấp19-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ QUỐC TẾ ENTROPI Tên giao dịchENTROPI.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16A ngõ 41 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16A ngõ 41 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0904878486 Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động19-04-2016
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Mã ngànhF4322

Từ khoá: 0107401847, ENTROPI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (ngành chính) F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
22 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
25 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
26 Hoạt động viễn thông khác J6190
27 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
28 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
29 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
31 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
32 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
33 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
34 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
35 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
36 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
37 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
38 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
39 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
43 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
44 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
45 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
46 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
47 Dịch vụ liên quan đến in C18120
48 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
49 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
50 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730