CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
INDOCHINA MEDICINAL .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA - INDOCHINA MEDICINAL .,JSC có địa chỉ tại Xóm 8, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 8, Xã Đốc Tín, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107402960. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107402960 | Ngày cấp | 20-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA | Tên giao dịch | INDOCHINA MEDICINAL .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 8, Xã Hương Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 8, Xã Đốc Tín, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hương Sơn |
| Điện thoại | 0961263634 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4772 |
Từ khoá: 0107402960, INDOCHINA MEDICINAL .,JSC, Hà Nội, Xã Hương Sơn, Hà Nội, Huyện Mỹ Đức, Xã Đốc Tín
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 6 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 7 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 8 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 9 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 10 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4772 |
| 11 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 12 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 15 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 16 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 18 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |