CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI

NEW RURAL CONSTRUCTION INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI - NEW RURAL CONSTRUCTION INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO có địa chỉ đăng ký tại Số 4+5 Lô 2, tổ 101, phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107403756. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107403756 Ngày cấp20-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI Tên giao dịchNEW RURAL CONSTRUCTION INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4+5 Lô 2, tổ 101, phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4+5 Lô 2, tổ 101, phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0435377027 Người đại diện*** *** Long
Giấy phép số Ngày hoạt động20-04-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107403756, NEW RURAL CONSTRUCTION INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
31 Bốc xếp hàng hóa H5224
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm K66220
36 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
37 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
38 Quảng cáo M73100
39 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Trồng lúa A01110
45 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
46 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
47 Trồng cây mía A01140
48 Trồng cây lấy sợi A01160
49 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
50 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
51 Trồng cây hàng năm khác A01190
52 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
53 Trồng cây điều A01230
54 Trồng cây hồ tiêu A01240
55 Trồng cây cao su A01250
56 Trồng cây cà phê A01260
57 Trồng cây chè A01270
58 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
59 Chăn nuôi trâu, bò A01410
60 Chăn nuôi lợn A01450
61 Chăn nuôi gia cầm A0146
62 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
63 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
64 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
65 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
66 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
67 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
68 Khai thác thuỷ sản biển A03110
69 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
70 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
71 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
72 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
73 Khai thác quặng sắt B07100
74 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
75 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
76 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
78 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
79 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
80 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
81 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
82 Sản xuất rượu vang C11020
83 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
84 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
85 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
86 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
87 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
88 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
89 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
90 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
91 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
92 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300