CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP ĐẠI LONG
DAI LONG BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMENT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP ĐẠI LONG - DAI LONG BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMENT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại 327 Trường Chinh, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107404090. Người đại diện pháp luật: *** *** Trinh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107404090 | Ngày cấp | 20-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DOANH NGHIỆP ĐẠI LONG | Tên giao dịch | DAI LONG BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMENT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 327 Trường Chinh, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 327 Trường Chinh, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0974429196 | Người đại diện | *** *** Trinh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | Mã ngành | K66190 |
Từ khoá: 0107404090, DAI LONG BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMENT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) | K66190 |
| 16 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 17 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 18 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 19 | Quảng cáo | M73100 |
| 20 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 23 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 24 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 25 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 26 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 27 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 28 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 29 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 30 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 31 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 32 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 33 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 34 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 35 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 36 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 37 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |