CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - GIAO THÔNG
TCI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - GIAO THÔNG - TCI.,JSC có địa chỉ tại Km Số 9, đường Võ Văn Kiệt, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km Số 9, đường Võ Văn Kiệt, Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107404245. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107404245 | Ngày cấp | 21-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - GIAO THÔNG | Tên giao dịch | TCI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km Số 9, đường Võ Văn Kiệt, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km Số 9, đường Võ Văn Kiệt, Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0107404245, TCI.,JSC, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Quang Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 3 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 7 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 8 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 9 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |