CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ KỲ ANH

KY ANH SCIENCE TECHNOLOGY LIMITED COMPANY

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ KỲ ANH - KY ANH SCIENCE TECHNOLOGY LIMITED COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 383A, ngõ 405, tổ 36, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107404277. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107404277 Ngày cấp21-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ KỲ ANH Tên giao dịchKY ANH SCIENCE TECHNOLOGY LIMITED COMPANY
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 383A, ngõ 405, tổ 36, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 383A, ngõ 405, tổ 36, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoại0435764971 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động20-04-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107404277, KY ANH SCIENCE TECHNOLOGY LIMITED COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
4 Sửa chữa thiết bị điện C33140
5 Sửa chữa thiết bị khác C33190
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
15 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
18 Bán buôn tổng hợp G46900
19 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
20 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
21 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
22 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
23 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
24 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
25 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
26 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
27 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
28 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
29 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
30 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
31 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
34 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
35 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
36 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
37 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
38 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
39 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
40 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730