CÔNG TY CỔ PHẦN 389 CON
VIET NAM PETROCHEMICAL.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN 389 CON - VIET NAM PETROCHEMICAL.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 23 ngõ 69, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107404333. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107404333 | Ngày cấp | 22-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN 389 CON | Tên giao dịch | VIET NAM PETROCHEMICAL.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 23 ngõ 69, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 23 ngõ 69, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 02471094597 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0107404333, VIET NAM PETROCHEMICAL.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 12 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 13 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 14 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 15 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 16 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 17 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 18 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 21 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 23 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 24 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 25 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 26 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 27 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 28 | Phá dỡ | F43110 |
| 29 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 33 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 34 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 35 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 36 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 37 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 38 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 39 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 40 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 43 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 48 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 49 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 50 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 51 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 53 | Chuyển phát | H53200 |
| 54 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 55 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 56 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 57 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 58 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 59 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 60 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 61 | Quảng cáo | M73100 |
| 62 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 63 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 64 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 65 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 67 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 68 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 69 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 71 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 72 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 73 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 74 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 75 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 78 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 79 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 80 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |