CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ LÀNG RÙA
TROLLEY.,JSC
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ LÀNG RÙA - TROLLEY.,JSC có địa chỉ tại Thôn Gia Vĩnh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Gia Vĩnh, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107404615. Người đại diện pháp luật: *** *** Trọng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107404615 | Ngày cấp | 21-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ LÀNG RÙA | Tên giao dịch | TROLLEY.,JSC |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Gia Vĩnh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Gia Vĩnh, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tam Hưng |
| Điện thoại | 02466899494 | Người đại diện | *** *** Trọng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107404615, TROLLEY.,JSC, Hà Nội, Xã Tam Hưng, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Thanh Thùy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 11 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 12 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 13 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 14 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 15 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 16 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 17 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 18 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 19 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 20 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 21 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 22 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 23 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 24 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 25 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 28 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 29 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 35 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 36 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 37 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 38 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 40 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 41 | Cổng thông tin | J63120 |
| 42 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 45 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 46 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 48 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 49 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |