CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VÙNG TÂY BẮC

TAYBAC PHARMA.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VÙNG TÂY BẮC - TAYBAC PHARMA.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 12B, ngõ 113/56 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107406122. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây gia vị, cây dược liệu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107406122 Ngày cấp21-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VÙNG TÂY BẮC Tên giao dịchTAYBAC PHARMA.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 12B, ngõ 113/56 phố Yên Hòa, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 12B, ngõ 113/56 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động21-04-2016
Ngành nghề chính Trồng cây gia vị, cây dược liệu Mã ngànhA0128

Từ khoá: 0107406122, TAYBAC PHARMA.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Sửa chữa thiết bị khác C33190
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Bán mô tô, xe máy G4541
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Bán buôn tổng hợp G46900
36 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
37 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
40 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
41 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
44 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
45 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
46 Trồng cây lấy sợi A01160
47 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
48 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
49 Trồng cây hàng năm khác A01190
50 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
51 Trồng cây gia vị, cây dược liệu (ngành chính) A0128
52 Trồng cây lâu năm khác A01290
53 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
54 Chăn nuôi trâu, bò A01410
55 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
56 Chăn nuôi dê, cừu A01440
57 Chăn nuôi khác A01490
58 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
59 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
60 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
61 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
62 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
63 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
64 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
65 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
66 Khai thác và thu gom than cứng B05100
67 Khai thác và thu gom than non B05200
68 Khai thác quặng sắt B07100
69 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
70 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
72 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
73 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
74 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
75 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
76 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
77 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
78 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
79 In ấn C18110
80 Dịch vụ liên quan đến in C18120