CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT - NHẬT
VIET - NHAT IST CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT - NHẬT - VIET - NHAT IST CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 3, ngõ 347,đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107406436. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107406436 | Ngày cấp | 22-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT - NHẬT | Tên giao dịch | VIET - NHAT IST CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, ngõ 347, đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, ngõ 347,đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0911246866 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa | Mã ngành | N81210 |
Từ khoá: 0107406436, VIET - NHAT IST CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 18 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | J58130 |
| 19 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 24 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 25 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | In ấn | C18110 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 29 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 30 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 31 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 32 | Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) | N81210 |
| 33 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 34 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |