CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BỂ BƠI ĐẠI THÀNH

DAI THANH SWIMMING POOL INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT ST

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BỂ BƠI ĐẠI THÀNH - DAI THANH SWIMMING POOL INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT ST có địa chỉ tại Thôn Phú Mỹ, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phú Mỹ, Xã Ngọc Mỹ, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107406524. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107406524 Ngày cấp22-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BỂ BƠI ĐẠI THÀNH Tên giao dịchDAI THANH SWIMMING POOL INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT ST
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Phú Mỹ, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Phú Mỹ, Xã Ngọc Mỹ, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Kiều Phú
Điện thoại0902631881 Người đại diện*** *** Long
Giấy phép số Ngày hoạt động21-04-2016
Ngành nghề chính Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Mã ngànhF43900

Từ khoá: 0107406524, DAI THANH SWIMMING POOL INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT ST, Hà Nội, Xã Kiều Phú, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Ngọc Mỹ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện C33140
8 Sửa chữa thiết bị khác C33190
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
11 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
12 Thu gom rác thải không độc hại E38110
13 Thu gom rác thải độc hại E3812
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
16 Tái chế phế liệu E3830
17 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
18 Xây dựng nhà các loại F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình công ích F42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (ngành chính) F43900
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
39 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
40 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
41 Dịch vụ ăn uống khác I56290
42 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
43 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
44 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
45 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
48 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
49 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
50 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
52 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
53 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
54 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
55 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
56 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
59 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
60 Hoạt động thể thao khác R93190
61 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
62 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
63 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
64 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
65 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
66 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
67 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
68 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300