CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HTD VIỆT NAM
HTD VN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HTD VIỆT NAM - HTD VN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 6 hẻm 397/2/5, đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107409187. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107409187 | Ngày cấp | 25-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HTD VIỆT NAM | Tên giao dịch | HTD VN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6 hẻm 397/2/5, đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6 hẻm 397/2/5, đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0972923390 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0107409187, HTD VN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 13 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 14 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 15 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 19 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |