CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LÊ QUANG TIẾN
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LÊ QUANG TIẾN có địa chỉ tại Xóm 2, thôn Trường Xuân, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 2, thôn Trường Xuân, Xã Xuân Dương, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107409613. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107409613 | Ngày cấp | 25-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LÊ QUANG TIẾN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 2, thôn Trường Xuân, Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 2, thôn Trường Xuân, Xã Xuân Dương, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dân Hòa |
| Điện thoại | 0968097478 | Người đại diện | *** *** Hường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107409613, Hà Nội, Xã Dân Hòa, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Xuân Dương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 14 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 17 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 18 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 19 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |