CÔNG TY TNHH KEPLER VIỆT NAM

KEPLER VIETNAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH KEPLER VIỆT NAM - KEPLER VIETNAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Tổ dân phố số 15, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107410009. Người đại diện pháp luật: *** *** Chính.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107410009 Ngày cấp26-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KEPLER VIỆT NAM Tên giao dịchKEPLER VIETNAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ dân phố số 15, Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Nghĩa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ dân phố số 15, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa
Điện thoại0903741102 Người đại diện*** *** Chính
Giấy phép số Ngày hoạt động26-04-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107410009, KEPLER VIETNAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yên Nghĩa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
10 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
12 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
13 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
14 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
15 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
16 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
17 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
18 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
19 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
20 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
21 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
22 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
23 Sửa chữa thiết bị điện C33140
24 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
25 Sửa chữa thiết bị khác C33190
26 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
27 Thu gom rác thải không độc hại E38110
28 Thu gom rác thải độc hại E3812
29 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
30 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
31 Tái chế phế liệu E3830
32 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
33 Chuẩn bị mặt bằng F43120
34 Lắp đặt hệ thống điện F43210
35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
36 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
37 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
38 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
39 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
40 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
41 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
42 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
43 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
44 Bán buôn gạo G46310
45 Bán buôn thực phẩm G4632
46 Bán buôn đồ uống G4633
47 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
48 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
55 Bán buôn tổng hợp G46900
56 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
57 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
58 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
59 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
60 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
61 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
62 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
64 Bốc xếp hàng hóa H5224
65 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
66 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
67 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
68 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
69 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
70 Quảng cáo M73100
71 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
72 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
73 Cho thuê xe có động cơ N7710
74 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
75 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
76 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
77 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
78 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
79 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
80 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
81 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
82 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
83 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
84 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
85 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
86 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
87 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
88 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
89 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
90 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
91 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
92 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
93 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
94 In ấn C18110
95 Dịch vụ liên quan đến in C18120
96 Sao chép bản ghi các loại C18200
97 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
98 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200
99 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
100 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300