CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIKOWA
VIKOWA ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOIN STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIKOWA - VIKOWA ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOIN STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Km 29 đại lộ Thăng Long, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107411933. Người đại diện pháp luật: *** *** Lạng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107411933 | Ngày cấp | 27-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VIKOWA | Tên giao dịch | VIKOWA ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOIN STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 29 đại lộ Thăng Long, Xã Hòa Lạc hoặc Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội Xã Thạch Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 29 đại lộ Thăng Long, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Lạc hoặc Xã Yên Xuân |
| Điện thoại | 02433688989 | Người đại diện | *** *** Lạng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | Mã ngành | E36000 |
Từ khoá: 0107411933, VIKOWA ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOIN STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Thạch Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (ngành chính) | E36000 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 10 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 16 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 26 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 27 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 28 | In ấn | C18110 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |