CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HỢP THỊNH VIỆT NAM
HOP THINH VIET NAM PRODUCT AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HỢP THỊNH VIỆT NAM - HOP THINH VIET NAM PRODUCT AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm Cao Nền, thôn Toàn Thắng, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Cao Nền, thôn Toàn Thắng, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107412944. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107412944 | Ngày cấp | 27-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HỢP THỊNH VIỆT NAM | Tên giao dịch | HOP THINH VIET NAM PRODUCT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Cao Nền, thôn Toàn Thắng, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Cao Nền, thôn Toàn Thắng, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thuận An |
| Điện thoại | 0903472722 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107412944, HOP THINH VIET NAM PRODUCT AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thuận An, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Lệ Chi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 11 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 17 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 27 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 36 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 37 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 38 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 40 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 41 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 42 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 43 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 44 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 45 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 46 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 47 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 48 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 49 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 50 | Trồng lúa | A01110 |
| 51 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 52 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 53 | Trồng cây mía | A01140 |
| 54 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 55 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 56 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 57 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 58 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 59 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 60 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 61 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 62 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 65 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 67 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 68 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 69 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 70 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 71 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 72 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 73 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 74 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 75 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 76 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 77 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 78 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 79 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 80 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 81 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |