DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÓA MỸ PHẨM NEW JUNDO

NEW JUNDO CHEMICAL COSMETICS TRADING AND SERVICE PRIVATE ENT

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÓA MỸ PHẨM NEW JUNDO - NEW JUNDO CHEMICAL COSMETICS TRADING AND SERVICE PRIVATE ENT có địa chỉ đăng ký tại Số 174, phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107413183. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107413183 Ngày cấp27-04-2016
Tên chính thứcDOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÓA MỸ PHẨM NEW JUNDO Tên giao dịchNEW JUNDO CHEMICAL COSMETICS TRADING AND SERVICE PRIVATE ENT
Loại hìnhDoanh nghiệp tư nhân Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 174, phố Yên Duyên, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 174, phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở
Điện thoại0983930456 Người đại diện*** *** Vân
Giấy phép số Ngày hoạt động27-04-2016
Ngành nghề chính Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Mã ngànhC2023

Từ khoá: 0107413183, NEW JUNDO CHEMICAL COSMETICS TRADING AND SERVICE PRIVATE ENT, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn đồ uống G4633
14 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn tổng hợp G46900
19 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
22 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
23 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
24 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
25 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
26 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
28 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
29 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
30 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
31 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
32 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
33 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
34 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
35 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
36 In ấn C18110
37 Dịch vụ liên quan đến in C18120
38 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (ngành chính) C2023