CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DŨNG HUỆ
DUNG HUE TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DŨNG HUỆ - DUNG HUE TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 924 Trương Định, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107413391. Người đại diện pháp luật: *** *** Huệ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107413391 | Ngày cấp | 27-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DŨNG HUỆ | Tên giao dịch | DUNG HUE TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 924 Trương Định, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 924 Trương Định, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0942334058 | Người đại diện | *** *** Huệ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0107413391, DUNG HUE TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 6 | Trồng lúa | A01110 |
| 7 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 8 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 9 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 10 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 11 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 12 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 13 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |