CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI HS

HS TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI HS - HS TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 32, ngõ 362B, phố Nam Dư Hạ, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107413539. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107413539 Ngày cấp27-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI HS Tên giao dịchHS TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 32, ngõ 362B, phố Nam Dư Hạ, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 32, ngõ 362B, phố Nam Dư Hạ, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam
Điện thoại0963869199 Người đại diện*** *** Thủy
Giấy phép số Ngày hoạt động27-04-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107413539, HS TRADING AND BUSINESS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
9 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
13 Sửa chữa thiết bị điện C33140
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
20 Bán mô tô, xe máy G4541
21 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
36 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
37 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
40 Bốc xếp hàng hóa H5224
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
48 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
50 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
51 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
52 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
53 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
54 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
55 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
56 Khai thác gỗ A02210
57 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
58 Khai thác và thu gom than cứng B05100
59 Khai thác và thu gom than non B05200
60 Khai thác dầu thô B06100
61 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
62 Khai thác quặng sắt B07100
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
64 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
65 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
66 Khai thác và thu gom than bùn B08920
67 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
68 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
69 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
70 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
71 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629