CÔNG TY TNHH THỜI TRANG BC STYLE
CÔNG TY TNHH THỜI TRANG BC STYLE có địa chỉ đăng ký tại Số 70, đường Tân Nhuệ, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107413923. Người đại diện pháp luật: *** *** Bính.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107413923 | Ngày cấp | 28-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG BC STYLE | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 70, đường Tân Nhuệ, Phường Thượng Cát hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Thụy Phương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 70, đường Tân Nhuệ, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bính |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0107413923, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Thụy Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 7 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 8 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 9 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 12 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 13 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 14 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 15 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |