CÔNG TY CỔ PHẦN PATE
PATE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN PATE - PATE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 436 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 436 phố Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107414130. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107414130 | Ngày cấp | 29-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PATE | Tên giao dịch | PATE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 436 phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 436 phố Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0961066272 | Người đại diện | *** *** Quyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0107414130, PATE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Quảng cáo | M73100 |
| 7 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 8 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 9 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 10 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 11 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 12 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 13 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 14 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 15 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 17 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 18 | In ấn | C18110 |
| 19 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 20 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |