CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ AZCOM
AZCOM INVESTMENT AND TECHNOLOGY CORPORATION
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ AZCOM - AZCOM INVESTMENT AND TECHNOLOGY CORPORATION có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngách 158/43, Nguyễn Khánh Toàn, tổ 8, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107414187. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107414187 | Ngày cấp | 28-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ AZCOM | Tên giao dịch | AZCOM INVESTMENT AND TECHNOLOGY CORPORATION |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, ngách 158/43, Nguyễn Khánh Toàn, tổ 8, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, ngách 158/43, Nguyễn Khánh Toàn, tổ 8, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0903286963 | Người đại diện | *** *** Hiệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | Mã ngành | J62090 |
Từ khoá: 0107414187, AZCOM INVESTMENT AND TECHNOLOGY CORPORATION, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 14 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 17 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 18 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 19 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 20 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 21 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 22 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 25 | Chuyển phát | H53200 |
| 26 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 27 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 28 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) | J62090 |
| 30 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 31 | Cổng thông tin | J63120 |
| 32 | Quảng cáo | M73100 |
| 33 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 34 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 35 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 36 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 37 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 38 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 39 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 40 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 41 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 42 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 43 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 44 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 45 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 46 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 47 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 48 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 49 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 50 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 51 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 52 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 53 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 54 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 55 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 56 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 58 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 60 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 61 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 62 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 63 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 64 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 65 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 66 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 67 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 68 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 69 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 70 | Khai thác muối | B08930 |
| 71 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 72 | In ấn | C18110 |
| 73 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |