CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT ECOTECH VIỆT NAM
ECOTECH VINA CO., LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT ECOTECH VIỆT NAM - ECOTECH VINA CO., LTD có địa chỉ tại Số 42A, ngõ 53, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 42A, ngõ 53, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107414571. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107414571 | Ngày cấp | 28-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT ECOTECH VIỆT NAM | Tên giao dịch | ECOTECH VINA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 42A, ngõ 53, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 42A, ngõ 53, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0438588888098207147 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107414571, ECOTECH VINA CO., LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 6 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 7 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 8 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 9 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 10 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 11 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 12 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 13 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 14 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 19 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 20 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 30 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 31 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 32 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 33 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 34 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 37 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 38 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 39 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 40 | Quảng cáo | M73100 |
| 41 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 42 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 43 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 44 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 45 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 46 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 47 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 48 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 49 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 52 | Sản xuất đường | C10720 |
| 53 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 54 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 55 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 56 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 57 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 58 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 59 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 60 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 61 | In ấn | C18110 |
| 62 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 63 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 64 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 65 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 66 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |