CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG NAM VIỆT
CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG NAM VIỆT có địa chỉ đăng ký tại Số 282, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107414860. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107414860 | Ngày cấp | 28-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG NAM VIỆT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 282, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 282, đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | P85590 |
Từ khoá: 0107414860, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 24 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 25 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 26 | Cổng thông tin | J63120 |
| 27 | Quảng cáo | M73100 |
| 28 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 29 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 30 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 31 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 32 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 33 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 34 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 35 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 36 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 37 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 38 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 40 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 41 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 42 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 43 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 44 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 45 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 46 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 47 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 48 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 49 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 50 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 51 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | P85590 |
| 52 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 53 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |