CÔNG TY TNHH YAKUMO VIỆT NAM

YAKUMO CO.,LTD

CÔNG TY TNHH YAKUMO VIỆT NAM - YAKUMO CO.,LTD có địa chỉ tại Số 10, ngõ 766, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10, ngõ 766, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107416177. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107416177 Ngày cấp29-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH YAKUMO VIỆT NAM Tên giao dịchYAKUMO CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10, ngõ 766, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10, ngõ 766, đường La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ
Điện thoại0962312656 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động29-04-2016
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0107416177, YAKUMO CO.,LTD, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
9 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
12 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
13 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
14 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
15 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
16 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
17 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
18 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
19 Sửa chữa thiết bị điện C33140
20 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
21 Sửa chữa thiết bị khác C33190
22 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990