CÔNG TY TNHH ANMINCO

ANMINCO CO.,LTD

CÔNG TY TNHH ANMINCO - ANMINCO CO.,LTD có địa chỉ tại Số 35B, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 35B, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107416297. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107416297 Ngày cấp29-04-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ANMINCO Tên giao dịchANMINCO CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 35B, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 35B, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ
Điện thoại0473016689 Người đại diện*** *** Tiến
Giấy phép số Ngày hoạt động29-04-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107416297, ANMINCO CO.,LTD, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
8 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
9 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
12 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
13 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống điện F43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
24 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
25 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
26 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
28 Bán mô tô, xe máy G4541
29 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
31 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
33 Bán buôn gạo G46310
34 Bán buôn thực phẩm G4632
35 Bán buôn đồ uống G4633
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
41 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
42 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
44 Bán buôn tổng hợp G46900
45 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
46 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
47 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
48 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
49 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
51 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
53 Bốc xếp hàng hóa H5224
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
55 Chuyển phát H53200
56 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
57 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
59 Dịch vụ ăn uống khác I56290
60 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
61 Hoạt động viễn thông khác J6190
62 Lập trình máy vi tính J62010
63 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
64 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
65 Cổng thông tin J63120
66 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
67 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
68 Cho thuê xe có động cơ N7710
69 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
70 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
71 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
73 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
74 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
75 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
76 Khai thác và thu gom than cứng B05100
77 Khai thác và thu gom than non B05200
78 Khai thác dầu thô B06100
79 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
80 Khai thác quặng sắt B07100
81 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
83 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
84 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
85 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
86 Khai thác và thu gom than bùn B08920
87 Khai thác muối B08930
88 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
89 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
90 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
91 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
92 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
93 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
94 Sản xuất đường C10720
95 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
96 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
97 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
98 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
99 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
100 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
101 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
102 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
103 Đại lý du lịch N79110
104 Điều hành tua du lịch N79120
105 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200