CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH VY
MINH VY MEDICINE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH VY - MINH VY MEDICINE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngõ 39, phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107416314. Người đại diện pháp luật: *** *** Băng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107416314 | Ngày cấp | 29-04-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH VY | Tên giao dịch | MINH VY MEDICINE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, ngõ 39, phố Đại Đồng, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, ngõ 39, phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0917358282 | Người đại diện | *** *** Băng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C10790 |
Từ khoá: 0107416314, MINH VY MEDICINE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 9 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 10 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 13 | Sản xuất đường | C10720 |
| 14 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C10790 |
| 15 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 16 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 17 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 18 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 19 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 20 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 21 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 22 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 23 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |