CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NHIỆT ĐỚI
TROPICAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NHIỆT ĐỚI - TROPICAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 09 phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107417283. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107417283 | Ngày cấp | 04-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ NHIỆT ĐỚI | Tên giao dịch | TROPICAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 09 phố Đặng Tiến Đông, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 09 phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0989371639 | Người đại diện | *** *** Lan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-04-2016 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0107417283, TROPICAL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 2 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 18 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 21 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 22 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |