CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KHÍ CÔNG NGHIỆP MINH KHANG

MINH KHANG INDUSTRAIAL GAS TRADING AND SERVICE, PRODUCTION C

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KHÍ CÔNG NGHIỆP MINH KHANG - MINH KHANG INDUSTRAIAL GAS TRADING AND SERVICE, PRODUCTION C có địa chỉ tại Xóm Nguyễn, thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Nguyễn, thôn Tiên Hùng, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107420582. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107420582 Ngày cấp05-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KHÍ CÔNG NGHIỆP MINH KHANG Tên giao dịchMINH KHANG INDUSTRAIAL GAS TRADING AND SERVICE, PRODUCTION C
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm Nguyễn, thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm Nguyễn, thôn Tiên Hùng, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Mai
Giấy phép số Ngày hoạt động04-05-2016
Ngành nghề chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Mã ngànhG4661

Từ khoá: 0107420582, MINH KHANG INDUSTRAIAL GAS TRADING AND SERVICE, PRODUCTION C, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Nguyên Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
10 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) G4661
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
22 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
25 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110